ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH

Trường ĐH Công nghệ thông tin

STT Nhóm ngành/Ngành Tổ hợp xét tuyển Chỉ tiêu 2022 Điểm chuẩn
Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019
1 7480101 - Khoa học máy tính A00   A01   D01   27,30 27,20 24,55
2 7480102 - Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu A00   A01   D01   26,35 26,00 23,20
3 7480103 - Kỹ thuật phần mềm A00   A01   D01   27,55 27,70 25,30
4 7480103_CLCA - Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao) A00   A01   D01   27,00 26,30 23,20
5 7480104 - Hệ thống thông tin A00   A01   D01   26,70 26,30 23,50
6 7340122 - Thương mại điện tử A00   A01   D01   26,70 26,50 23,90
7 7480104_TT - Hệ thống thông tin (Tiên tiến) A00   A01   D01   25,10 22,00 17,80
8 7480104_CLCA - Hệ thống thông tin (Chất lượng cao) A00   A01   D01   26,15 24,70 21,40
9 7480201 - Công nghệ thông tin A00   A01   D01   27,30 27,00 24,65
10 7480202 - An toàn thông tin A00   A01   D01   27,00 26,70 24,45
11 7480106 - Kỹ thuật máy tính A00   A01   D01   26,90 26,70 23,80
12 7480106_CLCA - Kỹ thuật máy tính (Chất lượng cao) A00   A01   D01   25,90 24,20 21,00
13 7480101_CLCA - Khoa học máy tính (Chất lượng cao) A00   A01   D01   26,75 25,70 22,65
14 7480102_CLCA - Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Chất lượng cao) A00   A01   D01   25,60 23,60 20,00
15 7480202_CLCA - An toàn thông tin (Chất lượng cao) A00   A01   D01   26,45 25,30 22,00
16 7480201_CLCN - Công nghệ thông tin (Chất lượng cao định hướng Nhật Bản) A00   A01   D01   25,85 23,70 21,30
17 7340122_CLCA - Thương mại điện tử (Chất lượng cao) A00   A01   D01   26,30 24,80 21,05
18 7480101_TTNT - Khoa học máy tính (hướng Trí tuệ nhân tạo) A00   A01   D01   27,50 27,10
19 7480109 - Khoa học Dữ liệu A00   A01   D01   26,65 25,90 23,50
20 7480106_IOT - Kỹ thuật máy tính (Hướng Hệ thống nhúng và IOT) A00   A01   D01   26,40 26,00