ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH ĐẠI HỌC

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH ĐẠI HỌC

Trường ĐH An Giang

STT Nhóm ngành/Ngành Tổ hợp xét tuyển Chỉ tiêu 2023 Điểm chuẩn
Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
1 7310630 - Việt Nam học A01   C00   C04   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 23,60 16,50 17,50
2 7229030 - Văn học C00   D01   D14   D15   ĐGNL: 600 | THPT: 20,50 16,00 15,00
3 7229001 - Triết học A01   C00   C01   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 17,20 16,00 15,00
4 7340201 - Tài chính - Ngân hàng A00   A01   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 22,60 20,50 17,00
5 7140219 - Sư phạm Địa lý A09   C00   C04   D10   ĐGNL: 600 | THPT: 25,70 20,00 18,50
6 7140211 - Sư phạm Vật lý A00   A01   C01   C05   ĐGNL: 600 | THPT: 24,20 19,00 18,50
7 7140209 - Sư phạm Toán học A00   A01   C01   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 27,00 22,00 18,50
8 7140231 - Sư phạm Tiếng Anh A01   D01   D09   D14   ĐGNL: 600 | THPT: 25,00 22,50 18,50
9 7140217 - Sư phạm Ngữ văn C00   D01   D14   D15   ĐGNL: 600 | THPT: 25,30 22,00 18,50
10 7140218 - Sư phạm Lịch sử A08   C00   C19   D14   ĐGNL: 600 | THPT: 26,51 20,00 18,50
11 7140212 - Sư phạm Hóa học A00   B00   C02   D07   ĐGNL: 600 | THPT: 24,70 19,00 18,50
12 7340101 - Quản trị kinh doanh A00   A01   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 23,00 23,00 20,00
13 7850101 - Quản lý Tài nguyên và Môi trường A00   A01   B00   D07   ĐGNL: 600 | THPT: 16,00 16,00 15,00
14 76201116 - Phát triển nông thôn A00   B00   C00   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 17,90 16,00 15,00
15 7620301 - Nuôi trồng thủy sản A00   B00   D01   D10   ĐGNL: 600 | THPT: 16,00 16,00 15,00
16 7220201 - Ngôn ngữ Anh A01   D01   D09   D14   ĐGNL: 600 | THPT: 21,90 17,50 16,00
17 7340115 - Marketing A00   A01   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 24,00 23,00 18,00
18 7380101 - Luật A01   C00   C01   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 24,65 23,50 18,00
19 7480103 - Kỹ thuật phần mềm A00   A01   C01   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 21,30 16,00 15,00
20 7310106 - Kinh tế Quốc tế A00   A01   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 22,40 17,00 17,00
21 7620110 - Khoa học cây trồng A00   B00   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 16,00 16,00 15,00
22 7340301 - Kế toán A00   A01   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 23,80 21,50 18,50
23 7140202 - Giáo dục Tiểu học A00   A01   C00   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 24,50 20,00 18,50
24 7140201 - Giáo dục Mầm non M02   M03   M05   M06   ĐGNL: 600 | THPT: 19,00 19,00 18,50
25 7140205 - Giáo dục Chính trị C00   C19   D01   D66   ĐGNL: 600 | THPT: 24,50 19,00 18,50
26 7540101 - Công nghệ thực phẩm A00   B00   C05   D07   ĐGNL: 600 | THPT: 16,00 16,00 16,00
27 7480201 - Công nghệ thông tin A00   A01   C01   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 22,30 19,00 18,50
28 7420201 - Công nghệ Sinh học A00   B00   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 18,80
29 7510406 - Công nghệ kỹ thuật môi trường A16   B03   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 17,80 16,00 15,00
30 7510401 - Công nghệ kỹ thuật hóa học A00   A01   B00   D07   ĐGNL: 600 | THPT: 16,00 16,00 15,00
31 7620105 - Chăn nuôi A00   B00   C08   D08   ĐGNL: 600 | THPT: 16,00 16,00 15,00
32 7620112 - Bảo vệ thực vật A00   B00   C15   D01   ĐGNL: 600 | THPT: 19,70 16,00 16,00