ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH 2017

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH 2017

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

STT Nhóm ngành/Ngành Tổ hợp xét tuyển Chỉ tiêu 2017 Điểm chuẩn
Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
1 52440112 - Hoá học A00   B00   D07   D90   230 A00: 22.75; B00: 23.75 A00: 23.25; B00: 24.25 A00: 21; B00: 23
2 52440228 - Hải dương học A00   B00   D90   80 A00: 18; B00: 20 A00: 19.5; B00: 21.5 A00: 16.5; B00: 17.5
3 52520402 - Kỹ thuật hạt nhân A00   A01   A02   D90   50 23 23.75 23
4 52480201 - Nhóm ngành máy tính và công nghệ thông tin A00   A01   D07   D08   700 23 23.5 21.5
5 52420201 - Công nghệ sinh học A00   B00   D90   200 23 23.75 A00: 21.5; B00: 22
6 52520207 - Kỹ thuật điện tử, truyền thông A00   A01   D90   200 22 22.5 19
7 52480201_TT - Công nghệ Thông tin chương trình chất tiên tiến A00   A01   D07   D08   60 22
8 52510406 - Công nghệ kỹ thuật môi trường A00   B00   D07   D90   100 21.75 22 18
9 52440301 - Khoa học môi trường A00   B00   D07   D90   150 20.75 21.5 A00: 18; B00: 18.5
10 52420101 - Sinh học B00   D90   300 20.5 21.5 18
11 52460101 - Toán học A00   A01   D90   300 20 21.75 19.5
12 52440102 - Vật lý học A00   A01   D90   200 20 21 19
13 52430122 - Khoa học vật liệu A00   A01   B00   D90   200 20 A00: 21; B00: 22 A00: 18; B00: 20
14 52480201_CLC - Công nghệ Thông tin chương trình chất lượng cao A00   A01   D07   D08   100 20
15 52510401_CLC - Công nghệ Kỹ thuật Hóa học chương trình chất lượng cao A00   B00   D07   D90   50 19.25
16 52440201 - Địa chất học A00   B00   D90   160 19 A00: 21; B00: 20 A00: 17; B00: 18.5
17 51480201 - Công nghệ thông tin (Cao đẳng) A00   A01   300 17 14.25 12
18 52480201_VP - Công nghệ Thông tin chương trình Việt Pháp A00   A01   D07   D08   40 17
19 52440112_VP - Hoá học chương trình Việt - Pháp A00   B00   D07   D90   20