ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TUYỂN SINH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

STT Nhóm ngành/Ngành Tổ hợp xét tuyển Chỉ tiêu 2019 Điểm chuẩn
Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
1 7460101 - Toán học A00   A01   D01   D90   300 16.05 18 20
2 7440102 - Vật lý học A00   A01   A02   D90   200 16 18 20
3 7520402 - Kỹ thuật hạt nhân A00   A01   A02   D90   50 16.9 20.5 23
4 7520207 - Kỹ thuật điện tử - Viễn thông A00   A01   D07   D90   200 17.85 23.25 22
5 7480201 - Nhóm ngành máy tính và công nghệ thông tin A00   A01   D07   D08   550 22.75 26 23
6 7440112 - Hoá học A00   B00   D07   D90   250 20.5 25 A00: 22.75; B00: 23.75
7 7440201 - Địa chất học A00   A01   B00   D07   160 16.05 18 19
8 7440301 - Khoa học môi trường A00   B00   D07   D08   150 16 21.5 20.75
9 7510406 - Công nghệ kỹ thuật môi trường A00   B00   D07   D08   100 16 22.5 21.75
10 7440122 - Khoa học vật liệu A00   A01   B00   D07   200 16.1 20 20
11 7440228 - Hải dương học A00   A01   B00   D07   80 16 18 A00: 18; B00: 20
12 7420101 - Sinh học B00   D08   D90   300 16 20.75 20.5
13 7420201 - Công nghệ sinh học A00   B00   D08   D90   200 20.7 25.25 23
14 7510401_CLC - Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chất lượng cao) A00   B00   D07   D90   90 19.75 22.5 19.25
15 7440112_VP - Hoá học (Việt - Pháp) A00   B00   D07   D24   25 19.4 24.25
16 7480201_CLC - Công nghệ Thông tin (Chất lượng cao) A00   A01   D07   D08   100 21.2 25 20
17 7480201_TT - Công nghệ Thông tin (Tiên tiến) A00   A01   D07   D08   60 21.4 25 22
18 7480201_VP - Công nghệ Thông tin (Việt Pháp) A00   A01   D07   D29   40 20.1 21.25 17
19 7420201_CLC - Công nghệ Sinh học (Chất lượng cao) A00   B00   D08   D90   40 18.25
20 7520207_CLC - Kỹ thuật điện tử - Viễn thông (Chất lượng cao) A00   A01   D07   D90   40 16.1
21 7420101_BT - Sinh học (Đào tạo tại Phân hiệu ĐHQG-HCM tại Bến Tre) B00   D08   D90   50 15.45
22 7440301_BT - Khoa học Môi trường (Đào tạo tại Phân hiệu ĐHQG-HCM tại Bến Tre) A00   B00   D07   D08   50 15.05